Tổng quan về khóa học
Bằng cấp được công nhận trên toàn quốc này cung cấp kiến thức và kỹ năng để quản lý chương trình, lãnh đạo nhóm và đảm bảo chất lượng cung cấp dịch vụ trong lĩnh vực chăm sóc người già, người khuyết tật, công tác thanh thiếu niên và các môi trường dịch vụ cộng đồng khác.
Được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, khóa học cũng hỗ trợ những người không phải người bản xứ (như sinh viên Việt Nam) nắm vững các phương pháp tuân thủ và giao tiếp theo tiêu chuẩn ngành tại Úc.
Điểm nổi bật của khóa học
- Mã trình độ: CHC62015
- Tên bằng cấp: Bằng cao đẳng nâng cao về quản lý khu vực cộng đồng
- Nhà cung cấp đào tạo: Cao đẳng Kỹ năng Úc Châu Á
- Phương pháp giảng dạy: Đào tạo trực tiếp + dự án thực tế tại nơi làm việc
- Thời lượng khóa học: 12 – 18 tháng
- Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh
- Địa điểm: Úc
- Kết quả nghề nghiệp: Quản lý dịch vụ cộng đồng, Giám đốc chương trình, Điều phối viên khu vực, Quản lý nhà ở, Giám sát công tác xã hội
Những gì bạn sẽ học được
Trong khóa học này, bạn sẽ phát triển các năng lực cần thiết để:
- Quản lý và cải thiện việc cung cấp dịch vụ trên nhiều lĩnh vực cộng đồng khác nhau
- Lãnh đạo và giám sát các nhóm có sự nhạy cảm về văn hóa
- Giải thích và đảm bảo tuân thủ pháp luật và các tiêu chuẩn đạo đức
- Lập kế hoạch, giám sát và đánh giá các chương trình dịch vụ
- Quản lý tài chính và rủi ro trong các tổ chức cộng đồng
- Xây dựng mối quan hệ với các bên liên quan và đối tác bên ngoài
- Áp dụng các chiến lược cải tiến liên tục và hiệu suất
TÍNH NĂNG KHÓA HỌC
- Bài giảng 43
- Bài kiểm tra 0
- Thời lượng 10 weeks
- Trình độ kỹ năng All levels
- Ngôn ngữ English
- Sinh viên 0
- Đánh giá Yes
Chương trình giáo dục
- 2 Sections
- 43 Lessons
- 10 Weeks
- Các đơn vị bắt buộc (Core units)8
- 1.1CHCDIV003 Manage and promote diversity
- 1.2CHCLEG003 Manage legal and ethical compliance
- 1.3CHCMGT001 Develop, implement and review quality framework
- 1.4CHCMGT003 Lead the work team
- 1.5BSBFIM601 Manage finances
- 1.6BSBINN601 Lead and manage organisational change
- 1.7BSBMGT608 Manage innovation and continuous improvement
- 1.8BSBRSK501 Manage risk
- Các đơn vị tự chọn (Elective units)5 môn tự chọn, gồm tối thiểu 2 môn từ danh sách dưới đây và tối đa 3 môn từ bất kỳ Gói đào tạo hoặc khóa học được công nhận nào khác, miễn là phù hợp với yêu cầu công việc.35
- 2.1CHCADV005 Provide systems advocacy services
- 2.2CHCCCS007 Develop and implement service programs
- 2.3CHCCDE012 “Work within organisation and government structures to enable community development outcomes”
- 2.4CHCCDE013 Establish and develop community organisations or social enterprise
- 2.5CHCCOM003 Develop workplace communication strategies
- 2.6CHCCSM004 Coordinate complex case requirements
- 2.7CHCCSM006 Provide case management supervision
- 2.8CHCDIV002 Promote Aboriginal and/or Torres Strait Islander cultural safety
- 2.9CHCECE027 Promote equity in access to service
- 2.10CHCECE028 Collaborate with families to plan service and supports
- 2.11CHCECE029 Respond to problems and complaints about the service
- 2.12CHCFAM003 Support people to improve relationships
- 2.13CHCFAM009 Facilitate family intervention strategies
- 2.14CHCMGT002 Manage partnership agreements with service providers
- 2.15CHCMGT004 Secure and manage funding
- 2.16CHCMGT005 Facilitate workplace debriefing and support processes
- 2.17CHCMGT006 Coordinate client directed services
- 2.18CHCMGT007 Work effectively with the Board of an organisation
- 2.19CHCMHS010 Implement recovery oriented approaches to complexity
- 2.20CHCPOL002 Develop and implement policy
- 2.21CHCPOL003 Research and apply evidence to practice
- 2.22CHCPRP003 Reflect on and improve own professional practice
- 2.23CHCPRP004 Promote and represent the service
- 2.24CHCVOL003 Recruit, induct and support volunteers
- 2.25CHCVOL004 Manage volunteer workforce development
- 2.26BSBHRM512 Develop and manage performance-management processes
- 2.27BSBHRM602 Manage human resources strategic planning
- 2.28BSBINM601 Manage knowledge and information
- 2.29BSBMGT605 Provide leadership across the organisation
- 2.30BSBMGT615 Contribute to organisation development
- 2.31BSBMGT616 Develop and implement strategic plans
- 2.32BSBMGT617 Develop and implement a business plan
- 2.33BSBMKG514 Implement and monitor marketing activities
- 2.34BSBMKG610 Develop, implement and monitor a marketing campaign
- 2.35BSBPMG601 Direct the integration of projects







