Tổng quan về khóa học
CHC33021 – Chứng chỉ III về Hỗ trợ Cá nhân cung cấp cho học viên:
- Kiến thức nền tảng
- Kỹ năng thực hành cần thiết
- Trải nghiệm thực tế trong chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật và cộng đồng
Bằng cấp này là bước khởi đầu lý tưởng cho hành trình sự nghiệp trong một trong những ngành công nghiệp phát triển nhanh nhất tại Úc.
Khóa học được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, giúp sinh viên tự tin làm việc trong môi trường đa văn hóa và chuyên nghiệp tại Úc.
Thông tin khóa học
- Mã trình độ: CHC33021
- Tên bằng cấp: Chứng chỉ III về Hỗ trợ Cá nhân
- Nhà cung cấp: Cao đẳng Kỹ năng Châu Á Úc
- Hình thức học: Đào tạo tại lớp + Thực tập tại Úc
- Ngôn ngữ giảng dạy: Tiếng Anh
- Thời gian học: 6 – 12 tháng
- Địa điểm học: Tại Úc (Có hỗ trợ thị thực & lộ trình học tập)
- Cơ hội nghề nghiệp:
- Nhân viên chăm sóc người cao tuổi
- Nhân viên hỗ trợ người khuyết tật
- Trợ lý chăm sóc tại nhà
- Nhân viên chăm sóc cộng đồng
Nội dung khóa học?
Khóa học giúp học viên phát triển kỹ năng để:
- Cung cấp hỗ trợ cá nhân cho người cao tuổi hoặc người khuyết tật
- Làm việc hợp pháp và đúng chuẩn đạo đức trong ngành chăm sóc
- Khuyến khích sự độc lập và trao quyền cho khách hàng
- Hỗ trợ các hoạt động hàng ngày và công việc gia đình
- Giao tiếp hiệu quả với khách hàng, gia đình và đồng nghiệp
- Thực hiện quy trình an toàn lao động và kiểm soát nhiễm trùng
Các đơn vị học phần cốt lõi (Bắt buộc)
- CHCCCS031 – Cung cấp hỗ trợ cá nhân
- CHCCCS040 – Hỗ trợ sự độc lập và hạnh phúc
- CHCCOM005 – Giao tiếp trong lĩnh vực y tế và dịch vụ cộng đồng
- CHCDIV001 – Làm việc với nhiều nhóm người
- CHCLEG001 – Làm việc hợp pháp và có đạo đức
- HLTINF006 – Kiểm soát và phòng ngừa nhiễm trùng
- HLTWHS002 – Thực hiện các biện pháp làm việc an toàn
Các chuyên ngành lựa chọn
Bạn có thể chọn chuyên sâu vào một trong các lĩnh vực sau:
- Hỗ trợ người cao tuổi
- Hỗ trợ người khuyết tật
- Hỗ trợ gia đình và cộng đồng
Mỗi chuyên ngành gồm các đơn vị học phần tự chọn, giúp nâng cao năng lực nghề nghiệp và khả năng được tuyển dụng ngay sau tốt nghiệp.
TÍNH NĂNG KHÓA HỌC
- Bài giảng 36
- Bài kiểm tra 0
- Thời lượng 10 weeks
- Trình độ kỹ năng All levels
- Ngôn ngữ English
- Sinh viên 0
- Đánh giá Yes
Chương trình giáo dục
- 5 Sections
- 36 Lessons
- 10 Weeks
- Các đơn vị bắt buộc (core units)9
- 1.1CHCCCS031 Provide individualised support
- 1.2CHCCCS038 Facilitate the empowerment of people receiving support
- 1.3CHCCCS040 Support independence and wellbeing
- 1.4CHCCCS041 Recognise healthy body systems
- 1.5CHCCOM005 Communicate and work in health or community services
- 1.6CHCDIV001 Work with diverse people
- 1.7CHCLEG001 Work legally and ethically
- 1.8HLTINF006 Apply basic principles and practices of infection prevention and control
- 1.9HLTWHS002 Follow safe work practices for direct client care
- Các đơn vị bắt buộc (Elective units)6 môn tự chọn, gồm ít nhất 3 môn trong Nhóm A hoặc B, các môn còn lại có thể chọn từ bất kỳ Nhóm A, B hoặc C dưới đây.0
- Group A electives – AGEING specialisation3
- Group B electives – DISABILITY specialisation3
- Group C Other electives21
- 5.1CHCAGE007 Recognise and report risk of falls
- 5.2CHCAGE012 Provide food services
- 5.3CHCAOD001 Work in an alcohol and other drugs context
- 5.4CHCCCS001 Address the needs of people with chronic disease
- 5.5CHCCCS017 Provide loss and grief support
- 5.6CHCCCS033 Identify and report abuse
- 5.7CHCCCS034 Facilitate independent travel
- 5.8CHCCCS035 Support people with autism spectrum disorder
- 5.9CHCCCS036 Support relationships with carer and family
- 5.10CHCCCS037 Visit client residence
- 5.11CHCCCS042 Prepare meals
- 5.12CHCCCS043 Support positive mealtime experiences
- 5.13CHCCCS044 Follow established person-centred behaviour supports
- 5.14CHCDIS011 “Contribute to ongoing skills development using a strengths-based approach”
- 5.15CHCDIS013 “Assist with communication using augmentative and alternative communication methods”
- 5.16CHCDIV002 Promote Aboriginal and/or Torres Strait Islander cultural safety
- 5.17CHCGRP001 Support group activities
- 5.18CHCMHS001 Work with people with mental health issues
- 5.19HLTAID011 Provide First Aid
- 5.20HLTHPS006 Assist clients with medication
- 5.21HLTOHC007 Recognise and respond to oral health issues







